red drum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá trống đỏ (Sciaenops ocellatus): "red drum" là tên gọi của một loài cá lớn, có thể ăn được, thường được tìm thấy dọc theo bờ biển Hoa Kỳ, từ Massachusetts đến Mexico. Loài cá này có đặc điểm nổi bật là một đốm đen lớn ở gần gốc vây đuôi.
Ví dụ sử dụng
- (Cá trống đỏ là loài cá thể thao phổ biến trong giới cần thủ.)
- (Chúng tôi đã bắt được một con cá trống đỏ lớn ngoài khơi bờ biển Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Red drum" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực và câu cá thể thao, đặc biệt là ở vùng Vịnh Mexico và Đại Tây Dương của Hoa Kỳ.
- Red drum fillets are often grilled or blackened for their firm, white flesh. (Phi lê cá trống đỏ thường được nướng hoặc áp chảo đen vì thịt trắng và chắc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Redfish: một tên gọi khác của "red drum", đặc biệt phổ biến ở vùng Đông Nam Hoa Kỳ.
- In Louisiana, red drum is commonly referred to as redfish. (Ở Louisiana, cá trống đỏ thường được gọi là redfish.)
- Spottail bass: một tên gọi địa phương khác, nhấn mạnh vào đốm đen trên đuôi.
- Some locals call the red drum the spottail bass. (Một số người dân địa phương gọi cá trống đỏ là spottail bass.)
Từ đồng nghĩa
- Redfish: đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Channel bass: tên gọi khác, đặc biệt ở vùng Đại Tây Dương.
- The channel bass is another name for the red drum. (Channel bass là một tên gọi khác của cá trống đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fish for red drum: câu cá trống đỏ.
- Many tourists come to the Gulf Coast to fish for red drum. (Nhiều du khách đến Bờ Vịnh để câu cá trống đỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "red drum". Tuy nhiên, trong văn hóa câu cá, cụm từ "red drum run" chỉ mùa cá trống đỏ di cư hoặc xuất hiện nhiều.
- The red drum run in the fall attracts anglers from all over. (Mùa cá trống đỏ xuất hiện vào mùa thu thu hút cần thủ từ khắp nơi.)